Kết quả tra từ “要不”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
要不yào bù
nếu không thì; bằng không; thế còn...?; hoặc... (hoặc...)
要不然yào bù rán
nếu không thì; bằng không; hoặc
要不是yào bu shì
nếu không phải vì; nếu không có
要不得yào bu de
không thể chấp nhận; không chấp nhận được