Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “要不”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
要不yào bù

nếu không thì; bằng không; thế còn...?; hoặc... (hoặc...)

Cụm từ
要不然yào bù rán

nếu không thì; bằng không; hoặc

Cụm từ
要不是yào bu shì

nếu không phải vì; nếu không có

Cụm từ
要不得yào bu de

không thể chấp nhận; không chấp nhận được

Cụm từ