Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “西藏毛腿沙鸡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
西藏毛腿沙鸡
Xī zàng máo tuǐ shā jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà cát Tây Tạng (Syrrhaptes tibetanus)

Cụm từ