Kết quả tra từ “西南中沙群岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西南中沙群岛Xī nán zhōng shā Qún dǎo
quần đảo Xinanzhongsha, Hải Nam