Kết quả tra từ “西北农林科技大学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西北农林科技大学Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué
Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc