Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “西北农林科技大学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
西北农林科技大学
Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué

Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cụm từ