Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “褶子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
褶子
zhě zi

nếp gấp; đường gấp; nếp nhăn; vết nhăn

Cụm từ
褶子了
zhě zi le

làm hỏng việc; làm cẩu thả; quản lý kém

Cụm từ