Kết quả tra từ “褶子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
褶子zhě zi
nếp gấp; đường gấp; nếp nhăn; vết nhăn
褶子了zhě zi le
làm hỏng việc; làm cẩu thả; quản lý kém