Kết quả cho “裨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
có lợi; hỗ trợ; thuận lợi
cấp dưới; phụ; thứ nhỏ
lợi ích; ưu điểm; lợi nhuận; có lợi cho
bù đắp; bổ sung; lợi ích
mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích; rất có ích; giúp đỡ rất nhiều; phục vụ tốt