Kết quả tra từ “裂变材料”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裂变材料liè biàn cái liào
vật liệu có thể phân hạch
可裂变材料kě liè biàn cái liào
vật liệu phân hạch