Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “裂变材料”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
裂变材料
liè biàn cái liào

vật liệu có thể phân hạch

Cụm từ
可裂变材料
kě liè biàn cái liào

vật liệu phân hạch

Cụm từ