Kết quả tra từ “衰微”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衰微shuāi wēi
suy tàn; suy yếu; suy nhược; suy yếu; đang suy tàn