Kết quả tra từ “衬线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衬线chèn xiàn
chữ có chân (đánh máy)
无衬线wú chèn xiàn
chữ không chân (đánh máy)