Kết quả tra từ “表观”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表观biǎo guān
biểu kiến
表观遗传学biǎo guān yí chuán xué
di truyền học biểu sinh