Kết quả tra từ “表意”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表意biǎo yì
biểu đạt ý nghĩa; tượng ý
表意符阶段biǎo yì fú jiē duàn
giai đoạn chữ biểu ý
表意文字biǎo yì wén zì
chữ tượng ý; hệ thống chữ viết tượng ý
中日韩统一表意文字Zhōng Rì Hán tǒng yī biǎo yì wén zì
chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; Unihan