Kết quả tra từ “补助”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补助bǔ zhù
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
补助组织bǔ zhù zǔ zhī
tổ chức phụ trợ