Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “衣索比亚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
衣索比亚
Yī suǒ bǐ yà

Ethiopia (Đài Loan)

Cụm từ
衣索比亚界
Yī suǒ bǐ yà jiè

(Đài Loan) Vùng Ethiopia, còn gọi là vùng nhiệt đới châu Phi

Cụm từ