Kết quả tra từ “衣索比亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣索比亚Yī suǒ bǐ yà
Ethiopia (Đài Loan)
衣索比亚界Yī suǒ bǐ yà jiè
(Đài Loan) Vùng Ethiopia, còn gọi là vùng nhiệt đới châu Phi