Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行家”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行家háng jiā

người sành sỏi; chuyên gia; kỳ cựu

Cụm từ
行家里手háng jiā lǐ shǒu

người sành sỏi; chuyên gia

Cụm từ
银行家yín háng jiā

chủ ngân hàng

Cụm từ
事怕行家shì pà háng jiā

chuyên gia luôn làm công việc tốt nhất (thành ngữ)

Thành ngữ