Kết quả tra từ “蟪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蟪huì
(ve sầu); Platypleura kaempferi
蟪蛄不知春秋huì gū bù zhī chūn qiū
nghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn
蟪蛄huì gū
Platypleura kaempferi, một loại ve sầu