Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “螽”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhōng

(châu chấu); Gompsocleis mikado

Từ vựng
螽斯总科zhōng sī zǒng kē

siêu họ Tettigonioidea (bọ ngựa katydid và dế)

Cụm từ
螽斯科zhōng sī kē

họ Tettigoniidae (dế mèn và dế)

Cụm từ
螽斯zhōng sī

bọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)

Cụm từ
蝈螽属guō zhōng shǔ

chi Gampsocleis (châu chấu và dế)

Cụm từ
蝈螽guō zhōng

côn trùng chi Gampsocleis (châu chấu và dế); Gampsocleis sinensis

Cụm từ
寰螽huán zhōng

con ve sầu lưng khiên phương đông (chi Atlanticus)

Cụm từ