Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “螺栓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
螺栓
luó shuān

bu lông (phần đực của đai ốc và bu lông); ốc vít

Cụm từ
螺母螺栓
luó mǔ luó shuān

đai ốc và bu lông

Cụm từ