Kết quả tra từ “螺栓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺栓luó shuān
bu lông (phần đực của đai ốc và bu lông); ốc vít
螺母螺栓luó mǔ luó shuān
đai ốc và bu lông