Kết quả tra từ “螬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螬cáo
dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]
蛴螬qí cáo
ấu trùng bọ hung; con giòi; LT:條|条[tiao2]