Kết quả tra từ “蝴蝶琴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝴蝶琴hú dié qín
giống như dương cầm 揚琴|扬琴, đàn tam thập lục