Kết quả tra từ “蝰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝰kuí
dùng trong 蝰蛇[kui2 she2]
蝰蛇kuí shé
rắn vipe rừng hoặc đồng cỏ (Vipera russelii siamensis hoặc tương tự)