Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蝰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
kuí

dùng trong 蝰蛇[kui2 she2]

Từ vựng
蝰蛇
kuí shé

rắn vipe rừng hoặc đồng cỏ (Vipera russelii siamensis hoặc tương tự)

Cụm từ