Kết quả tra từ “蜘蛛人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜘蛛人zhī zhū rén
(khẩu ngữ) người lau cửa sổ nhà cao tầng