Kết quả tra từ “蜈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜈wú
con rết
蜈蚣wú gōng
con rết
蜈支洲岛Wú zhī zhōu Dǎo
Đảo Wuzhizhou, Hải Nam