Kết quả tra từ “蛇矛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛇矛shé máo
vũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn
丈八蛇矛zhàng bā shé máo
vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺[chi3], mũi giáo uốn lượn như thân rắn