Kết quả tra từ “蚯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蚯qiū
dùng trong 蚯蚓[qiu1 yin3]
蚯蚓qiū yǐn
(động vật học) giun đất