Kết quả tra từ “蚬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蚬xiǎn
nghêu (thuộc họ Corbiculidae); (đặc biệt) Corbicula leana 真蜆|真蚬[zhen1 xian3]
真蚬zhēn xiǎn
Corbicula leana, một loài nghêu