Kết quả tra từ “蚧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蚧jiè
xem 蛤蚧[ge2 jie4]
蛤蚧gé jiè
tắc kè (Gekko gecko), dùng trong y học cổ truyền