Kết quả tra từ “虚拟现实置标语言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚拟现实置标语言xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán
ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)