Kết quả tra từ “虎狮兽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虎狮兽hǔ shī shòu
tigon hoặc tiglon, loài lai giữa hổ đực và sư tử cái