Kết quả tra từ “藐视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藐视miǎo shì
khinh thường; xem thường
藐视一切miǎo shì yī qiè
xem thường mọi thứ