Kết quả tra từ “蕤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蕤ruí
tua rua; đầy hoa
葳蕤wēi ruí
cây cối tươi tốt; uể oải
萎蕤wěi ruí
ngọc trúc (Polygonatum odoratum)