Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蕤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ruí

tua rua; đầy hoa

Từ vựng
葳蕤wēi ruí

cây cối tươi tốt; uể oải

Cụm từ
萎蕤wěi ruí

ngọc trúc (Polygonatum odoratum)

Cụm từ