Kết quả tra từ “蕠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蕠rú
biến thể của 茹[ru2]; xem 蕠藘[ru2 lu:2]
蕠藘rú lǘ
biến thể của 茹藘, cây Rubia cordifolia hoặc Rubia akane, rễ dùng làm thuốc nhuộm đỏ