Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蓼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

mọc um tùm

Từ vựng
liǎo

cây rau răm; cỏ thủy phách

Từ vựng
蓼蓝
liǎo lán

thuốc nhuộm chàm; Polygonum tinctorium

Cụm từ