Kết quả tra từ “蓬头垢面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓬头垢面péng tóu gòu miàn
tóc tai bù xù, mặt mũi bẩn thỉu; ngoại hình tệ