Kết quả tra từ “蓝山”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓝山Lán shān
huyện Lanshan ở Yongzhou 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
蓝山县Lán shān xiàn
huyện Lanshan ở Yongzhou 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
灰蓝山雀huī lán shān què
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô xanh lam (Cyanistes cyanus)