Kết quả tra từ “蒸发空调”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒸发空调zhēng fā kōng tiáo
máy lạnh bay hơi; máy làm mát bay hơi