Kết quả tra từ “葡萄干”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葡萄干pú tao gān
nho khô; nho sấy khô
葡萄干儿pú tao gān r
nho khô