Kết quả tra từ “落俗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落俗luò sú
thể hiện gu kém
不落俗套bù luò sú tào
không theo khuôn mẫu thông thường; phi truyền thống; độc đáo