Kết quả tra từ “萨德尔市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨德尔市Sà dé ěr shì
Thành phố Sadr (khu người Shia ở Đông Baghdad)