Kết quả tra từ “萨尔温江”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨尔温江Sà ěr wēn jiāng
Sông Salween, chảy từ Tây Tạng vào Myanmar