Kết quả tra từ “萤光灯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萤光灯yíng guāng dēng
biến thể Đài Loan của 熒光燈|荧光灯[ying2 guang1 deng1]