Kết quả tra từ “菲尔兹奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菲尔兹奖Fēi ěr zī Jiǎng
Giải thưởng Fields (cho toán học, tương đương gần đúng với Giải Nobel)