Kết quả tra từ “菜市场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菜市场cài shì chǎng
chợ thực phẩm
菜市场名cài shì chǎng míng
(Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu)