Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “莹”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yíng

độ bóng của đá quý

Từ vựng
绿莹莹lǜ yīng yīng

xanh tươi tốt

Cụm từ
清莹qīng yíng

trong suốt; lấp lánh

Cụm từ
沈莹Shěn Yíng

Thẩm Doanh của nước Ngô, thái thú (268-280) của tỉnh duyên hải Ngô và là người biên soạn Địa chí vùng biển 臨海水土誌|临海水土志

Cụm từ
晶莹jīng yíng

lung linh và trong suốt

Cụm từ