Kết quả tra từ “莱伊尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莱伊尔Lái yī ěr
Lyell (tên); Ngài Charles Lyell (1797-1875), nhà địa chất người Scotland