Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “莠”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǒu

Setaria viridis; ác độc

Từ vựng
良莠不齐liáng yǒu bù qí

người tốt và xấu lẫn lộn

Cụm từ
毒莠定dú yǒu dìng

picloram

Cụm từ
不稂不莠bù láng bù yǒu

vô dụng; vô giá trị; không ra gì

Cụm từ