Kết quả tra từ “莠”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莠yǒu
Setaria viridis; ác độc
良莠不齐liáng yǒu bù qí
người tốt và xấu lẫn lộn
毒莠定dú yǒu dìng
picloram
不稂不莠bù láng bù yǒu
vô dụng; vô giá trị; không ra gì