Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “莜麦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
莜麦
yóu mài

yến mạch trần (Avena nuda)

Cụm từ
莜麦菜
yóu mài cài

biến thể của 油麥菜|油麦菜[you2 mai4 cai4]

Cụm từ