Kết quả tra từ “莜麦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莜麦yóu mài
yến mạch trần (Avena nuda)
莜麦菜yóu mài cài
biến thể của 油麥菜|油麦菜[you2 mai4 cai4]