Kết quả tra từ “荷兰皇家航空”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荷兰皇家航空Hé lán Huáng jiā Háng kōng
Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM