Kết quả tra từ “药师如来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
药师如来Yào shī rú lái
Phật Dược Sư (tiếng Phạn: Bhaisajyaguru)