Kết quả tra từ “草草了事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草草了事cǎo cǎo liǎo shì
làm việc qua loa; xong chuyện một cách cẩu thả