Kết quả tra từ “草根”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草根cǎo gēn
gốc rễ (nghĩa đen và nghĩa bóng)
草根网民cǎo gēn wǎng mín
cư dân mạng bình dân